Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỹ xảo" (1)

kỹ xảo
Tiếng Anh Danh từspecial effects
Từ vựng của tôi
Trường đoạn được dàn dựng tối giản kỹ xảo.
The sequence was staged with minimalist special effects.

swap_horiz Từ liên quan "kỹ xảo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỹ xảo" (1)

Trường đoạn được dàn dựng tối giản kỹ xảo.
The sequence was staged with minimalist special effects.